top of page

Hành trình "bóc tách" nhân cách

  • Writer: Thao Vu
    Thao Vu
  • 5 days ago
  • 15 min read

Updated: 5 days ago

Bài blog này là bài tiểu luận mình hoàn thiện để nộp cho môn Tâm Lý Học Nhân Cách.

Ngay từ khi bắt đầu viết, mình đã trông chờ từng ngày để public. Khoan nói đến việc "chạm" được đến người đọc hay không, mình muốn đánh dấu bài viết như một niềm tự hào về bản thân trong năm 2025 này: dám sống thật với bản thân, thừa nhận những khuyết điểm và buông bỏ những vai diễn.


ree

Thành phố Hồ Chí Minh, 12/2025


DẪN NHẬP


Đối với tôi, việc phản tư (self-reflection) giống như một tiến trình giải phẫu nội tâm. Mỗi lần viết nhật ký phản tư là một lần tôi được trò chuyện với bản ngã, một lần nhắc nhở bản thân về việc không đánh mất các giá trị tốt đẹp giữa những cơn sóng cảm xúc trong xã hội ngày một phát triển. Mục đích cốt lõi mà tôi viết là để “phản chiếu suy nghĩ, khám phá những chuyển động bên trong” (beyondthaovu, 2025), nhằm tìm ra lời giải cho câu hỏi “Mình là ai trong cuộc đời này?”. 


Tiểu luận này được xây dựng dựa trên việc phân tích những bài viết phản tư trên blog cá nhân - beyondthaovu, vốn là quá trình tôi “ghi chép cẩn thận từng ngày trôi, lưu giữ hành trình vượt khỏi định kiến” xuyên suốt một năm nay, dưới góc nhìn Tâm lý học Nhân cách. 

Trong quá trình hoàn thiện bài luận này, tôi áp dụng những hiểu biết về các học thuyết sau đây để giải mã nhân cách của mình:


  • Thuyết Tâm thần của Karen Horney 

  • Thuyết Nhân văn của Carl Rogers 

  • Thuyết Nhu cầu của Abraham Maslow

  • Thuyết Hiện sinh của Viktor Frankl 


Việc kết hợp các học thuyết giúp tôi hiểu rõ về bản chất, nguồn gốc và cơ chế hoạt động của cấu trúc nhân cách phức hợp, đồng thời gợi mở thêm góc nhìn về việc chuyển hóa có hệ thống trên hành trình phát triển cá nhân.



Trong nhiều bài viết phản tư trên blog cá nhân gần đây, tôi bắt đầu gọi thực thể bên trong mình bằng một cái tên cụ thể: “em bé bị bỏ quên” (beyondthaovu, 2025). Cái tên này không chỉ là một hình ảnh ẩn dụ, mà còn mang ý nghĩa đại diện cho một phần ký ức bị phân ly và hoạt động như trung tâm điều khiển của nhiều hành vi vô thức.


I. Cấu trúc nhân cách phức hợp

  1. Những “vai diễn” và cơ chế đối phó đàn áp

Nhân cách phức hợp của tôi được hình thành dựa trên thực thể mềm yếu: bên trong là một “em bé bị bỏ quên”, được che đậy bởi hình mẫu kiên cường lý tưởng - idealized self-image (Karen Horney, 1946) bên ngoài, cũng là vai diễn tôi nỗ lực xây dựng qua năm tháng, một “người chị lớn” mạnh mẽ, người phụ nữ có thể làm chủ mọi thứ, có thể kiểm soát mọi vấn đề và không dễ dàng để người khác làm tổn thương. 


Hai thực thể này đứng ở hai cực đối lập của cấu trúc nhân cách, tạo ra trạng thái xung đột nội tâm thường trực: một bên khao khát sự an toàn, tình yêu thương vô điều kiện; bên còn lại lại tin rằng chỉ có kiểm soát, nỗ lực, và hoàn hảo mới là con đường để bản thân được xã hội công nhận.


Theo Karen Horney (1946), trạng thái xung đột bên trên xuất phát từ những lo lắng căn bản (basic anxiety), hình thành thông qua sự rối loạn, thiếu thống nhất trong các mối quan hệ nuôi dưỡng, khiến nhu cầu an toàn (safety need) của một đứa trẻ không được đáp ứng đầy đủ. Trong quá trình trưởng thành sau đó, cá nhân dần lớn lên với xu hướng phát triển những cơ chế đối phó đàn áp nhằm tái tạo cảm giác an toàn bị thiếu hụt. 


Ban đầu, tôi cho rằng vai diễn “người chị lớn” được hình thành từ động cơ muốn kiểm soát những sự kiện xung quanh để đạt được kết quả mình mong muốn. Nhưng trên thực tế, đó là vai diễn được sinh ra trong vô thức để kiểm soát những “cơn đói cảm xúc âm thầm” (beyondthaovu, 2025), kiểm soát “sự thù địch căn bản” (basic hostility, Horney, 1946) hình thành từ cảm giác bức xúc khi không được thoả mãn, dần dần “đưa đến những cố gắng trong việc chống lại sự bất công” (Nguyễn Thơ Sinh, 2020). Những cố gắng trên tạo ra một vai diễn mang đến cho tôi cảm giác an toàn tạm thời, hay như tôi từng viết, đó là cách giúp tôi “thoả mãn cái 'muốn' của mình” (beyondthaovu, 2025) để phù hợp với các chuẩn mực mà tôi tin là cần thiết để hòa nhập cùng xã hội. 


Tôi đồng thời nhận diện được những mô thức tương ứng với các nhu cầu thái quá và ba nhóm khuynh hướng đối phó mà Horney đề cập trong học thuyết của bà:

  • Khuynh hướng Phục tùng (Compliant - Moving Toward People): Với nhu cầu được quan tâm, có những giai đoạn tôi đã cố gắng “gây sự chú ý bằng những lời nói, hay những vai diễn” (beyondthaovu, 2025), hoặc thấy thích được gọi là “em bé” như một cách bù đắp sự dịu dàng mình từng thiếu. Tôi biết đó là cách tôi tìm kiếm sự chấp nhận từ những người xung quanh, nhằm lấp đầy sự thiếu hụt cảm xúc trong quá trình trưởng thành.

  • Khuynh hướng Gây hấn (Aggressive - Moving Against People): Tôi từng viết rằng bản thân thường “ngủ quên trên vật chất và quyền lực” (beyondthaovu, 2025), như để phản ánh một cơ chế phòng vệ sâu sắc trong tiềm thức: nỗ lực kiểm soát môi trường để không cảm thấy bất lực. Khi cảm thấy bị đe dọa hay bất an, tôi có xu hướng sử dụng vật chất hoặc quyền lực để kiểm soát cảm xúc thật của mình, kiểm soát sự việc, và đôi lúc kiểm soát cả những người liên quan, vì niềm tin làm chủ tình thế sẽ giúp tôi giải quyết được những bất an bên trong. 

  • Khuynh hướng Tách biệt (Detached - Moving Away from People): Khi cảm xúc trở nên quá tải, trong tôi hình thành nhu cầu tách biệt khỏi xã hội để bảo toàn năng lượng. Trong những bài viết gần đây, tôi mô tả hoạt động này là một quá trình “không còn chấp niệm níu lấy khi có hiểu lầm hay xung đột xảy ra” (beyondthaovu, 2025), một biểu hiện của chiến lược trốn chạy hoặc từ chối để tự bảo vệ bản thân trước một sự kiện phức tạp.


Ngày nay, tuy vẫn còn tồn tại nhiều tranh cãi trong việc áp dụng lý thuyết Tâm thần của Horney vào việc tiếp cận và phân tích nhân cách con người, nhưng như Thạc sĩ Nguyễn Thơ Sinh từng đề cập trong Các học thuyết tâm lý nhân cách (2020), “khi so sánh giữa người loạn tâm thần và đối chiếu với người khỏe mạnh, ít nhất chúng ta vẫn có cơ sở tin rằng Horney nói chuyện về những người loạn tâm thần như đang nói với tất cả mọi người chúng ta”, tôi tin rằng học thuyết của Horney rất phù hợp để tôi tự phân tích, tự soi chiếu và tự giúp bản thân mình thoát khỏi trạng thái bất ổn của tâm thức.


  1. Trạng thái “lệch khớp” nội tâm

Khi biết đến Carl Rogers, tôi bắt đầu hiểu ra sự xung đột nội tâm bên trong mình là nguyên nhân hình thành trạng thái “lệch khớp” (incongruence) mà Rogers từng định nghĩa trong Tiến trình thành nhân (On becoming a person, 1959): sự chênh lệch giữa cái tôi thực (real self) và cái tôi lý tưởng (ideal self), khiến con người luôn có cảm giác không đủ, không đúng, hoặc không xứng. 


Trạng thái này thể hiện rõ ràng qua những dòng chữ khi tôi viết mình bị “nhập nhằng giữa hai khái niệm ‘muốn’ và ‘cần’”, hay “bản năng rất mãnh liệt, như một cơn say nắng hay một khát khao chinh phục” (beyondthaovu, 2025). Đây là bằng chứng cho thấy tôi đã vô thức kiến tạo một cái tôi lý tưởng bằng cách phủ lên bản ngã của mình những chuẩn mực mà xã hội kỳ vọng. 


Tôi xem việc đáp ứng những tiêu chuẩn ấy như điều mình phải làm để xác lập giá trị của bản thân, dù thực chất chúng chỉ là những “điều kiện có giá trị” (conditions of worth), những tiêu chí mà con người cố gắng đáp ứng để được xã hội/cộng đồng chấp nhận (Rogers, 1959). Và trong nỗ lực làm vừa lòng thế giới đó, tôi đã bỏ qua những nhu cầu nền tảng nhất của cái tôi thực: được thấu hiểu, được chấp nhận và được yêu thương như tôi vốn là.


Theo Rogers, sự lệch khớp trên là nguyên nhân chủ yếu gây ra lo âu và hình thành các cơ chế tự vệ như từ chối hoặc bóp méo sự thật từ trong suy nghĩ. Điều này trùng khớp với trải nghiệm cá nhân của tôi, mỗi khi người khác không phản hồi như mong đợi, tôi cảm thấy bất như ý, rồi lập tức dựng lên những câu chuyện, những giả định nhằm bảo vệ định kiến của chính mình trong tình huống đó. Tôi đã từng muốn “thoát khỏi những rắc rối, những mâu thuẫn do chính tâm trí mình dựng nên” (beyondthaovu, 2025), như một sự phản kháng tự nhiên trước sự đe dọa đến giá trị ảo mà bản thân gầy dựng.


Hiểu biết sâu hơn về nguồn gốc và cơ chế vận hành của trạng thái lệch khớp, tôi đồng thời nhận diện được hạt giống phát triển bắt đầu nảy mầm trong nội tâm của mình: khát vọng đồng nhất cái tôi bên trong và sự thể hiện bên ngoài để hướng đến mục tiêu sống một cuộc đời ý nghĩa.


II. Hành trình chuyển hóa

  1. Đồng nhất hệ thống nhu cầu

Nếu lý thuyết của Karen Horney và Carl Rogers mang đến cho tôi nhận thức về xung đột nội tâm, thì Abraham Maslow giúp tôi tiếp cận lý thuyết hệ thống nhu cầu (1943) của một cá nhân và phương pháp đồng nhất hệ thống đó, nhằm mục đích chuyển dịch từ trạng thái bị chi phối bởi nhu cầu thiếu hụt (deficiency needs - D-ness) sang nhu cầu hiện hữu (being needs - B-needs).


Sự chuyển dịch từ trạng thái bất an, lệ thuộc vào phản hồi bên ngoài sang chấp nhận mọi suy nghĩ trong nội tâm là ví dụ cụ thể miêu tả quá trình đi lên trong lý thuyết hệ thống nhu cầu của Maslow. Từ việc tìm kiếm những nhu cầu căn bản như an toàn, được chấp nhận và thuộc về, tôi dần bước sang giai đoạn phát triển những giá trị nội tại và khả năng tự hiện thực hoá (self-actualization). Có lẽ đây chính là đặc trưng cốt lõi của trạng thái B-needs: động lực sống xuất phát từ mong muốn hiểu mình, sống đúng và phát triển trọn vẹn tiềm năng bản thân.


Theo tôi, việc nhìn nhận mọi sự kiện trong tỉnh thức là một biểu hiện điển hình của nhu cầu hiện hữu. Thay vì nhìn những sai lầm hay đổ vỡ như thất bại cần né tránh, tôi biết rằng đó là những “cơ hội để nhìn sự việc bằng đôi mắt khác, để dám hành động khác đi” (beyondthaovu, 2025). 


Quan điểm này cho thấy nhận thức của tôi đang thay đổi từ động cơ phòng vệ sang động cơ học hỏi, phù hợp với lập luận của Maslow khi cho rằng những cá nhân ở mức B-needs thường nhìn nghịch cảnh như một phần tất yếu của quá trình tự hiện thực hóa. Đồng thời, sự phân biệt ngày càng rõ giữa cái “muốn” mang tính bản năng và cái “cần” mang tính nhận thức phản ánh mức độ tỉnh thức cao hơn, khi tôi không còn chạy theo khoái cảm tức thời mà hướng đến chánh niệm và sự phát triển dài hạn.


Tóm lại, hành trình đối diện và chuyển hóa những bất an gốc rễ để bước vào giai đoạn B-needs giúp tôi phát triển nhận thức và đáp ứng các nhu cầu cơ bản của bản thân, tạo điều kiện để tôi thoát khỏi cơ chế phòng vệ, không còn bị chi phối bởi nỗi sợ bị từ chối hay bỏ rơi và hướng tới một cuộc sống tự chủ.


  1. Nhận thức về một người hoạt động toàn diện

Trong hành trình chuyển hoá, học thuyết của Carl Rogers còn giúp tôi hiểu rõ hơn về con đường mà một con người đi từ trạng thái lệch khớp đến sự cân bằng nội tại. Thông qua việc phản tư, tôi ý thức rõ ràng nỗ lực của mình trong việc hiểu, chấp nhận và tái kiến tạo bản thân, và theo như Rogers (1961) định nghĩa đó chính là tiến trình để trở thành một “người hoạt động toàn diện” (fully functioning person).


Quá trình trưởng thành với tôi không còn nằm ở việc trốn chạy thực tại hay cố gắng làm hài lòng người khác, mà khi tôi bắt đầu quan sát chính mình dưới lăng kính của sự sáng tạo và từ bi, không phán xét. Đó là yếu tố openness to experience: mở lòng với mọi trải nghiệm (Rogers, 1961), kể cả những trải nghiệm khó chịu. Khi chuyển trạng thái từ “khó chịu” sang “chịu khó” trước mọi sự kiện, tôi nhận ra mình bắt đầu cho phép bản thân trải nghiệm đầy đủ các cung bậc cảm xúc, thay vì cưỡng ép mình phải “tích cực” hay “lý trí” trong mọi tình huống.


Cùng với việc mở lòng là niềm tin vào chính bản thân - trust in one’s organism (Rogers, 1961). Việc xây dựng niềm tin vào chính mình có thể được ví như một người học lái tàu. Khi bắt đầu, người học sẽ phụ thuộc nhiều vào bản đồ, la bàn và sự chỉ dẫn từ bên ngoài, nhưng khi đã có đủ trải nghiệm để xây dựng hệ thống niềm tin vào bản thân, họ hoàn toàn có thể dự đoán được hướng gió và tin rằng ngay cả khi con tàu chao đảo, họ vẫn có khả năng làm chủ bánh lái để con tàu tiếp tục đi theo hướng đã chọn. Tôi từng nhắc đến trải nghiệm tương tự thông qua việc học cách “trở thành người hướng dẫn của chính mình"”(beyondthaovu, 2025), như lời khẳng định về trạng thái tự chủ, tự nhìn nhận và điều chỉnh các quan điểm, thói quen, thay vì để ngoại cảnh chi phối. 


Yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất tới hành trình chuyển hóa của tôi là sự chấp nhận bản thân vô điều kiện - unconditional positive regard (Rogers, 1961). Đây là mục tiêu cao nhất tôi đặt ra khi viết: “yêu thương chính bản thân nhiều hơn, đặt bản thân vào trung tâm” (beyondthaovu, 2025). Việc thôi “tự trách móc mỗi khi bản thân ‘quá rảnh rỗi’” (beyondthaovu, 2025) cũng là một dấu hiệu cho thấy tôi đang dần chuyển dịch khỏi cơ chế phòng vệ để đi đến việc chấp nhận bản thân như mình vốn là.


Để tối ưu hiệu quả trên “tiến trình thành nhân” (Rogers, 1961), tôi hiểu rằng sự nhất quán, hay theo Rogers là trạng thái hợp nhất (congruence) cao độ giữa tư duy và hành động, giữ vai trò then chốt trong quá trình phát triển nhân cách. Nhận thức này được tôi diễn đạt qua trải nghiệm cá nhân: nhất quán là “sự phát triển bền vững bên trong một điều đã chọn, chứ không phải giữ một hình thức cố định” (beyondthaovu, 2025). 


Sự nhất quán không phải là sự bảo thủ hay chấp niệm, mà là một hình thức trung thành với bản thân và với hành trình mà một người đang theo đuổi. Nhất quán cũng không đồng nghĩa với việc duy trì một hình mẫu cố định hay bám chấp vào các khuôn mẫu sẵn có, mà là một tiến trình đồng nhất thân - tâm - trí để có thể sống chân thật, trong đó cá nhân liên tục tự điều chỉnh để hình thành và phát triển tư duy tích cực, theo sau đó là hành vi phản ánh trung thực các nhu cầu nội tâm. 


Khái niệm về sự điều chỉnh liên tục và linh hoạt trên cũng phù hợp với các quan điểm trong trường phái tâm lý học nhân văn, vốn xem sự phát triển của cá nhân là một quá trình đang diễn ra (actualizing) thay vì là một trạng thái đã hoàn tất (actualized). Theo đó, cuộc sống được coi là “một tiến trình luôn trôi chảy và thay đổi, không có gì là cố định” (Rogers, 1961), nơi con người liên tục thay đổi và thích ứng, chứ không bao giờ bị cố định trong một trạng thái bất biến.


Như vậy, hình ảnh “người hoạt động toàn diện” như Rogers giải nghĩa: “không phải là một đích đến mà giống như kim chỉ nam”, đã giúp tôi từng bước phác thảo và điều chỉnh tấm bản đồ mà tôi đang ngày một hoàn thiện cho cuộc đời mình. 


III. Đường về nguyên bản 

Nhìn lại hành trình phản tư của bản thân, tôi nhận ra rằng bước ngoặt quan trọng nhất đến từ khoảnh khắc tôi thừa nhận “tôi đã sống rất ơ thờ” (Trịnh Công Sơn, 1971), khi biết việc thiếu vắng ý thức đã khiến những mô thức phản ứng cũ thường xuyên lặp lại. Sự “ơ thờ” ấy không ám chỉ thái độ hời hợt với cuộc sống mà là biểu hiện của việc né tránh trách nhiệm với chính mình. Trong những bài viết trên beyondthaovu, tôi đã nhiều lần nhận diện việc “đi sai đường lần thứ hai” như một dấu chỉ của sự thiếu trách nhiệm, khi tôi vô thức giao phó vai trò nuôi dưỡng và ổn định cảm xúc của mình cho người khác. 


Liên hệ với học thuyết hiện sinh của Viktor Frankl, phổ biến với khái niệm “thức tỉnh hiện sinh”, tôi hiểu rằng tuy tôi không thể sửa đổi quá khứ, nhưng có thể chủ động lựa chọn thái độ và phản ứng với mọi sự kiện trong hiện tại. Theo đó, hành trình tìm về nguyên bản chỉ thực sự bắt đầu khi cá nhân buông bỏ các vai diễn, ngừng đổ lỗi cho hoàn cảnh và chấp nhận rằng mình là chủ thể chịu trách nhiệm cho toàn bộ suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của bản thân. Mỗi cá nhân đều có vai trò trung tâm trong cuộc đời do họ kiến tạo, và chịu trách nhiệm cho việc mình sẽ trở thành người thế nào trong cuộc đời đó.


Tôi bắt đầu học cách buông bỏ chấp niệm về những điều bất như ý và nhìn chúng như một chất liệu cần thiết của cuộc sống, những trải nghiệm giúp tôi học được cách kiên định hơn, tỉnh táo hơn, và luyện tập chuyển hóa niềm tin tiêu cực thành sự sống tích cực. Thay vì rơi vào trạng thái hoang mang và mãi mê đi tìm những giá trị vật chất, quyền lực hay sự phục tùng máy móc để lấp đầy cảm giác trống rỗng, như Frankl gọi tên theo một cách ẩn dụ là “lực hút hiện sinh”, tôi chọn đối diện với sự thật bằng sự tử tế, chấp nhận rằng đổ vỡ không đồng nghĩa với thất bại, mà có thể là lời mời gọi để sống khác đi. Chính trong sự chuyển hóa này, đau khổ không còn là kẻ thù cần loại bỏ, mà trở thành động lực của tiến trình đi tìm lẽ sống.


Nhận thức của tôi về việc “hiện diện trong hiện tại một cách trọn vẹn” và chấp nhận cuộc sống “như cách nó đang là” (beyondthaovu, 2025) giúp tôi tìm lại ý nghĩa từ những điều đơn giản nhất, ý thức mình đang làm gì và hiểu rằng mọi hành động đều mang đến một hệ quả nhất định, nhưng trong tâm thế tôn trọng sự vận hành tự nhiên. 


Từ góc nhìn hiện sinh của Viktor Frankl, hành trình tìm về nguyên bản với tôi không còn là nỗ lực loại bỏ đau khổ hay mưu cầu một trạng thái an toàn, bình yên. Khi tôi hiểu rằng con người luôn có quyền tự chủ lựa chọn thái độ trước mọi hoàn cảnh, những tổn thương cá nhân cũng được nhìn nhận theo cách tích cực hơn để có thể chuyển hóa thành động lực. Vì vậy, sống nguyên bản là can đảm sống trong hiện tại, lựa chọn đáp lại mọi sự kiện bằng sự tỉnh thức và tiếp tục kiến tạo một cuộc đời có giá trị.



KẾT LUẬN


Quá trình tự phản tư đã trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho quá trình suy niệm và phát triển nhân cách của tôi. Thông qua phản tư, tôi bắt đầu hoàn thiện khả năng nhận diện các mô thức của những suy nghĩ và hành vi vô thức, điều chỉnh hệ thống nhu cầu, giảm thiểu xung đột nội tâm và từng bước kiến tạo một cuộc đời ý nghĩa.


Thông qua việc phân tích nhân cách bản thân bên trên, tôi cho rằng con người phát triển nhân cách theo một quá trình vận động liên tục, trong đó các trải nghiệm thực tế, xung đột nội tâm và khả năng tự ý thức cùng tương tác qua lại để hình thành bản thể cá nhân theo thời gian. Từ đó, nhân cách được hình thành theo một cấu trúc linh hoạt, chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố tâm lý bên trong và sự ảnh hưởng của môi trường bên ngoài của một cá nhân.



TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Horney, K. (1932). The flight from womanhood. The Psychoanalytic Review (1913-1957).

  2. Horney, K. (1933). Maternal conflicts. American Journal of Orthopsychiatry.

  3. Horney, K. (1937). The neurotic personality of our time. New York: W. W. Norton & Company.

  4. Horney, K. (1942). Self‐analysis. Abingdon: Routledge.

  5. Horney, K. (1946). Our inner conflicts: A constructive theory of neurosis. Abingdon: Routledge.

  6. Horney, K. (1950). Neurosis and human growth: The struggle toward self‐realization. New York: WW. Norton & Company.

  7. Rogers, C. R. (1992). Tiến trình thành nhân (Tô Thị Ánh & Vũ Trọng Ứng dịch). NXB Phụ Nữ Việt Nam.

  8. Rogers, C. (1951). Client-centered therapy: Its current practice, implications and theory. London: Constable.

  9. Freud, S. (2002). Phân tâm học nhập môn (Nguyễn Xuân Hiến dịch). NXB Văn hóa Thông tin.

  10. Schultz, D. P., & Schultz, S. E. (2017). Theories of Personality (11th ed.). Cengage Learning.

  11. Frankl, V. E. (1963). Man’s Search for Meaning. Beacon Press.

  12. Nguyễn Thơ Sinh (2020). Các học thuyết tâm lý nhân cách. NXB Lao Động.


30/12/2025,

T.

Comments


bottom of page